Móng nhà là phần nằm dưới cùng trong kết cấu của một công trình, được xem như “gốc rễ” nâng đỡ toàn bộ tải trọng của ngôi nhà. Đây là bộ phận quyết định đến sự ổn định, độ bền và an toàn trong suốt thời gian sử dụng. Một móng nhà tốt sẽ giúp ngôi nhà tránh được các hiện tượng như lún nứt, nghiêng lệch – những rủi ro dễ gặp ở các công trình có nền móng yếu hoặc thi công sai kỹ thuật.
Móng thường được thi công bằng các vật liệu có độ chịu lực cao như bê tông cốt thép, thép hình, hay phên tre tùy theo điều kiện địa chất và quy mô công trình. Đặc biệt, đối với những công trình lớn như cao ốc, khách sạn hay nhà phố nhiều tầng, phần móng cần được tính toán kỹ lưỡng bởi các kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu có chuyên môn cao để đảm bảo an toàn tối đa.
Việc lựa chọn loại móng phù hợp cũng đóng vai trò rất quan trọng – từ móng đơn, móng băng, móng bè cho đến móng cọc – mỗi loại đều có đặc điểm riêng và phù hợp với từng điều kiện địa chất khác nhau.
2. Các loại móng nhà cơ bản trong xây dựng bạn cần biết
2.1. Móng đơn
Móng đơn là loại móng khá phổ biến trong xây dựng dân dụng, đặc biệt là các công trình có tải trọng nhẹ như nhà cấp 4, nhà kho nhỏ hoặc các công trình phụ. Đây là loại móng chịu lực cho một cột hoặc cụm cột đứng gần nhau, có tác dụng truyền tải trọng từ cột xuống nền đất một cách trực tiếp và hiệu quả.
🔹 Đặc điểm:
-
Là loại móng có kết cấu đơn giản, thường được đặt riêng biệt dưới từng cột.
-
Dùng để nâng đỡ một cột hoặc nhóm cột gần nhau, giúp gia tăng khả năng chịu lực cho công trình.
-
Có thể thi công móng nổi hoặc móng chôn tùy thuộc vào điều kiện nền đất.
🔹 Ưu điểm:
-
Thi công đơn giản, nhanh chóng.
-
Chi phí thấp, tiết kiệm nguyên vật liệu.
-
Phù hợp với nền đất cứng, ít sụt lún.
🔹 Ứng dụng:
-
Thường được sử dụng trong các công trình quy mô nhỏ như: nhà cấp 4, nhà kho, nhà tạm.
-
Ngoài ra, còn được dùng để làm móng cho trụ điện, mố trụ cầu hoặc những kết cấu riêng lẻ không yêu cầu chịu tải trọng lớn.

2.2. Móng băng
Móng băng là loại móng có hình dạng giống như một dải dài, thường được đặt dưới các bức tường hoặc hàng cột để truyền tải trọng công trình xuống nền đất. Các dải móng có thể chạy song song hoặc giao nhau theo dạng hình chữ thập, giúp tạo nên một hệ móng liên kết chắc chắn cho toàn bộ kết cấu phía trên.
🔹 Đặc điểm:
-
Là dạng móng nông, thường có chiều sâu từ 2m đến 2.5m.
-
Móng được liên kết thành một khối theo dải dài, chạy theo chân tường hoặc giao nhau tại các điểm giao cột.
-
Có thể thi công theo móng băng đơn (độc lập) hoặc móng băng giao nhau (chữ thập).
🔹 Ưu điểm:
-
Phân bổ tải trọng đều, giúp giảm áp lực đáy móng.
-
Độ lún đồng đều, hạn chế hiện tượng nứt tường do lún không đều.
-
Phù hợp với nhiều loại nền đất, nhất là đất có khả năng chịu lực trung bình.
🔹 Ứng dụng:
-
Móng băng thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng như nhà phố, biệt thự, nhà liền kề,…
-
Đặc biệt phù hợp với công trình có kết cấu tường chịu lực hoặc hàng cột song song.

2.3. Móng bè
Móng bè là loại móng nông có diện tích trải rộng toàn bộ đáy công trình, thường được sử dụng trong những khu vực có nền đất yếu, khả năng chịu lực thấp. Loại móng này giúp phân bổ đều tải trọng từ công trình xuống nền đất, giảm áp lực từng điểm và hạn chế tối đa nguy cơ sụt lún không đều.
🔹 Đặc điểm:
-
Là móng nông, được thi công bằng cách đổ một lớp bê tông cốt thép dày phủ toàn bộ diện tích công trình.
-
Có khả năng phân bố đều tải trọng lên nền đất yếu.
-
Phù hợp với những khu vực có địa chất yếu, có hoặc không có mạch nước ngầm.
🔹 Ưu điểm:
-
Giảm thiểu tối đa nguy cơ sụt lún cục bộ hoặc lún lệch giữa các khu vực.
-
Tạo mặt bằng ổn định cho tầng trệt hoặc tầng hầm bên dưới.
-
Có thể tận dụng làm sàn tầng hầm nếu thi công hợp lý.
🔹 Ứng dụng:
-
Phù hợp với các công trình có tầng hầm, bể chứa, bồn nước, nhà kho,…
-
Cũng thường dùng trong nhà dân dụng ở vùng đất yếu hoặc công trình có tải trọng phân bố rộng.

2.4. Móng cọc
Móng cọc là loại móng gồm hai phần chính: đài móng và cọc, trong đó các cọc sẽ được đóng sâu hoặc khoan hạ xuống các lớp đất tốt bên dưới để truyền tải trọng từ công trình phía trên xuống nền đất sâu. Đây là loại móng được đánh giá có độ chắc chắn cao nhất và thường được áp dụng trong các công trình có quy mô lớn hoặc xây dựng trên nền đất yếu.
🔹 Đặc điểm:
-
Cần khảo sát địa chất kỹ càng trước khi thi công.
-
Yêu cầu kỹ thuật cao, thời gian thi công dài hơn các loại móng nông.
-
Cọc có thể làm từ bê tông cốt thép, thép ống hoặc cọc ly tâm tùy theo điều kiện thi công.
🔹 Ưu điểm:
-
Độ chắc chắn cao, phù hợp với công trình cao tầng hoặc chịu tải trọng lớn.
-
Giúp công trình ổn định ngay cả khi nền đất yếu, dễ lún.
🔹 Ứng dụng:
-
Sử dụng nhiều trong các công trình xây dựng quy mô lớn như: chung cư, cao ốc, nhà máy, nhà dân nhiều tầng…
-
Đặc biệt thích hợp cho khu vực đất yếu, gần sông hồ, vùng có mạch nước ngầm.
Lưu ý khi lựa chọn móng nhà
Việc lựa chọn loại móng phù hợp là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ bền vững và an toàn cho công trình. Chủ đầu tư nên:
Tiến hành khảo sát địa chất kỹ càng, đánh giá loại đất, độ sâu tầng đất cứng, mức độ sụt lún,…
Tham khảo ý kiến của các kiến trúc sư hoặc kỹ sư kết cấu có chuyên môn để đưa ra phương án móng hợp lý.
Cân đối giữa chi phí đầu tư, điều kiện thi công thực tế và yêu cầu kỹ thuật để có lựa chọn tối ưu nhất.